Máy Đo Điện Trở Đất Pro’sKit MT-4105 là thiết bị đo lường chuyên nghiệp, được thiết kế để đo lường điện trở tiếp địa (điện trở đất) và điện áp đất (50/60Hz) với độ chính xác và độ tin cậy cao. Với các tính năng hiện đại và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn EN61010-1 (1000V CAT III/600V CAT IV), MT-4105 là công cụ không thể thiếu cho các kỹ sư điện, kỹ thuật viên bảo trì hệ thống điện, và xây dựng.
Đặc Điểm Nổi Bật
Độ Chính Xác Cao: Cho kết quả đo điện trở đất tin cậy, đặc biệt trong dải đo thấp (0∼29.99Ω) với độ chính xác ±(2% rdg+6d).
Dải Đo Rộng: Khả năng đo điện trở lên đến 4.00kΩ, đáp ứng đa dạng yêu cầu đo lường.
Đo Điện Áp Đất: Cho phép đo điện áp đất trong dải 0V∼200V (AC 50/60Hz), giúp kiểm tra điều kiện đo trước khi tiến hành.
Chế Độ Đo Linh Hoạt: Hỗ trợ các chế độ đo 2 Cực (2 POLE) và 3 Cực (3 POLE), cùng với các chức năng như MAX/MIN/AVG/REL và bộ nhớ (MEMORY), giúp người dùng tối ưu hóa quy trình làm việc.
Thiết Kế An Toàn: Đạt tiêu chuẩn an toàn cao, đảm bảo an toàn tối đa cho người sử dụng trong môi trường điện áp cao.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Specifications)
Tham Số
Dải Đo
Độ Chính Xác
Độ Phân Giải
Điện trở đất (Ω)
0∼29.99Ω
±(2% rdg+6d)
0.01Ω
30.0∼99.9Ω
±(3% rdg+3d)
0.1Ω
100∼999Ω
±(3% rdg+3d)
1Ω
1.00k∼4.00kΩ
±(3% rdg+3d)
10Ω
Điện áp đất (V)
0V∼200V (50/60Hz)
±(1% rdg+5d)
0.1V
Tiêu chuẩn an toàn: EN61010-1,1000V CAT III/600V CAT IV.
Loại Pin: Pin tiêu chuẩn (AA LR6 1.5V×8).
Bộ nhớ lưu trữ: 100 lần
Tự động tắt máy khi không sử dụng
Chỉ báo pin yếu
Đèn nền màn hình
Đóng gói bao gồm: Túi đựng x 1, Máy đo chính x 1, Dây đỏ 20m x 1, Dây xanh 10m x 1, Dây đen 5m x 1, cọc kim loại x 2.
Hướng Dẫn Sử Dụng và Bảo Quản (User Guide)
Để đảm bảo kết quả đo chính xác và tuổi thọ thiết bị, vui lòng tuân thủ các hướng dẫn sau:
1. Hướng Dẫn Cách Đo Điện Trở Đất (Sử dụng phương pháp 3 Cực)
Cảnh báo: Luôn đảm bảo hệ thống đang đo không có điện hoặc đã được cách ly an toàn trước khi kết nối máy.
Chuẩn Bị: Tắt máy đo (OFF). Cắm các dây đo chuyên dụng vào các cổng tương ứng:
Cọc đo P (Potential) và C (Current) được cắm vào 2 cọc tiếp địa phụ.
Cọc đo E (Earth) được cắm vào điện cực tiếp địa cần đo.
Đặt Cọc Phụ:
Đóng cọc tiếp địa phụ C (cọc dòng điện) và cọc P (cọc áp suất) theo một đường thẳng tính từ điện cực E.
Khoảng cách giữa E và P nên bằng khoảng cách giữa P và C (thường khoảng 5m∼10m tùy theo độ sâu của cọc E).
Chọn Chế Độ: Xoay núm vặn sang vị trí RE 3POLE để đo điện trở đất 3 cực.
Kiểm Tra Điện Áp: Máy sẽ tự động đo điện áp đất. Đảm bảo điện áp đất thấp (tốt nhất là dưới 10V) để kết quả đo chính xác hơn.
Thực Hiện Đo: Nhấn nút TEST. Máy sẽ hiển thị giá trị điện trở đất (Ω). Chức năng HOLD có thể được sử dụng để giữ giá trị trên màn hình.
2. Bảo Quản và Thay Pin An Toàn
Cảnh báo:Không thay pin khi thiết bị đang ướt hoặc đang thực hiện phép đo.
Bảo Quản: Cất giữ máy đo ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, bụi bẩn và nhiệt độ/độ ẩm cao. Độ ẩm hoạt động/lưu trữ lý tưởng không vượt quá 80%.
Vệ Sinh: Vệ sinh máy bằng vải khô, mềm, không dùng hóa chất ăn mòn.
Thay Pin:
Đảm bảo núm xoay đang ở vị trí OFF và đã tháo tất cả các dây đo.
Sử dụng tuốc nơ vít để mở vít cố định nắp pin.
Tháo nắp pin.
Thay pin cũ bằng pin mới, chú ý đúng cực dương và âm. Không trộn lẫn pin cũ và mới.