-
Sản phẩm mới 100%
-
Hàng chính hãng
-
Giao hàng trên toàn quốc
Chi phí vận chuyển (tham khảo)
| BẢNG PHÍ VẬN CHUYỂN | |||
| KHU VỰC HCM-HCM | Đơn giá cho 2kg đầu tiên | + kg (2.1kg sẽ tính trong khung 3kg) | Thời gian trung bình |
| Tuyến trung tâm (Nội Thành) | 15,000 | 6,000 | 1-2 ngày |
| Ngoại thành 1 | 21,000 | 2 ngày | |
| Ngoại thành 2 | 25,000 | 2-3 ngày | |
| KHU VỰC HCM-MIỀN NAM | Đơn giá cho 1kg đầu tiên | + kg (1.1kg sẽ tính trong khung 2kg) | Thời gian trung bình |
| Tuyến trung tâm (Nội Thành) | 27,000 | 10,000 | 2-3 ngày |
| Ngoại thành 1 | 37,000 | ||
| Ngoại thành 2 | 42,000 | ||
| KHU VỰC HCM-MIỀN TRUNG | Đơn giá cho 1kg đầu tiên | + kg (1.1kg sẽ tính trong khung 2kg) | Thời gian trung bình |
| Tuyến trung tâm (Nội Thành) | 37,000 | 20,000 | 4 ngày |
| Ngoại thành 1 | 47,000 | ||
| Ngoại thành 2 | 52,000 | ||
| KHU VỰC HCM-HÀ NỘI | Đơn giá cho 3kg đầu tiên | + kg (1.1kg sẽ tính trong khung 2kg) | Thời gian trung bình |
| Tuyến trung tâm (Nội Thành) | 36,000 | 20,000 | 3 ngày |
| Ngoại thành 1 | 46,000 | ||
| Ngoại thành 2 | 51,000 | ||
| KHU VỰC HCM-MIỀN BẮC | Đơn giá cho 1kg đầu tiên | + kg (1.1kg sẽ tính trong khung 2kg) | Thời gian trung bình |
| Tuyến trung tâm (Nội Thành) | 41,000 | 20,000 | 4 ngày |
| Ngoại thành 1 | 51,000 | ||
| Ngoại thành 2 | 56,000 | ||
| Tỉnh/TP | Miền | Quận/Huyện | Ghi chú |
| An Giang | South | Huyện Châu Phú | Ngoại thành 2 |
| An Giang | South | Huyện Chợ Mới | Ngoại thành 2 |
| An Giang | South | Huyện Phú Tân | Ngoại thành 2 |
| An Giang | South | Huyện Thoại Sơn | Ngoại thành 2 |
| An Giang | South | Huyện Tri Tôn | Ngoại thành 2 |
| An Giang | South | Huyện Châu Thành | Ngoại thành 1 |
| An Giang | South | Huyện An Phú | Ngoại thành 2 |
| An Giang | South | Huyện Tịnh Biên | Ngoại thành 2 |
| An Giang | South | Thành Phố Châu Đốc | Ngoại thành 2 |
| An Giang | South | Thị Xã Tân Châu | Ngoại thành 2 |
| An Giang | South | Thành Phố Long Xuyên | Nội Thành |
| Bà Rịa Vũng Tàu | South | Huyện Côn Đảo | Ngoại thành 2 |
| Bà Rịa Vũng Tàu | South | Huyện Châu Đức | Ngoại thành 1 |
| Bà Rịa Vũng Tàu | South | Huyện Đất Đỏ | Ngoại thành 1 |
| Bà Rịa Vũng Tàu | South | Huyện Long Điền | Ngoại thành 1 |
| Bà Rịa Vũng Tàu | South | Huyện Tân Thành | Ngoại thành 1 |
| Bà Rịa Vũng Tàu | South | Huyện Xuyên Mộc | Ngoại thành 2 |
| Bà Rịa Vũng Tàu | South | Thành Phố Bà Rịa | Nội Thành |
| Bà Rịa Vũng Tàu | South | Thành Phố Vũng Tàu | Nội Thành |
| Bạc Liêu | South | Huyện Đông Hải | Ngoại thành 1 |
| Bạc Liêu | South | Huyện Hòa Bình | Ngoại thành 1 |
| Bạc Liêu | South | Huyện Hồng Dân | Ngoại thành 1 |
| Bạc Liêu | South | Huyện Phước Long | Ngoại thành 1 |
| Bạc Liêu | South | Huyện Vĩnh Lợi | Ngoại thành 1 |
| Bạc Liêu | South | Thị Xã Giá Rai | Ngoại thành 1 |
| Bạc Liêu | South | Thành Phố Bạc Liêu | Nội Thành |
| Bắc Giang | North | Huyện Lục Nam | Ngoại thành 1 |
| Bắc Giang | North | Huyện Việt Yên | Ngoại thành 1 |
| Bắc Giang | North | Huyện Yên Dũng | Ngoại thành 1 |
| Bắc Giang | North | Huyện Hiệp Hòa | Ngoại thành 2 |
| Bắc Giang | North | Huyện Lạng Giang | Ngoại thành 2 |
| Bắc Giang | North | Huyện Lục Ngạn | Ngoại thành 2 |
| Bắc Giang | North | Huyện Sơn Động | Ngoại thành 2 |
| Bắc Giang | North | Huyện Tân Yên | Ngoại thành 2 |
| Bắc Giang | North | Huyện Yên Thế | Ngoại thành 2 |
| Bắc Giang | North | Thành Phố Bắc Giang | Nội Thành |
| Bắc Kạn | North | Huyện Ba Bể | Ngoại thành 2 |
| Bắc Kạn | North | Huyện Bạch Thông | Ngoại thành 2 |
| Bắc Kạn | North | Huyện Chợ Đồn | Ngoại thành 2 |
| Bắc Kạn | North | Huyện Chợ Mới | Ngoại thành 2 |
| Bắc Kạn | North | Huyện Na Rì | Ngoại thành 2 |
| Bắc Kạn | North | Huyện Ngân Sơn | Ngoại thành 2 |
| Bắc Kạn | North | Huyện Pắc Nặm | Ngoại thành 2 |
| Bắc Kạn | North | Thành Phố Bắc Kạn | Nội Thành |
| Bắc Ninh | North | Huyện Gia Bình | Ngoại thành 1 |
| Bắc Ninh | North | Huyện Quế Võ | Ngoại thành 1 |
| Bắc Ninh | North | Huyện Thuận Thành | Ngoại thành 1 |
| Bắc Ninh | North | Huyện Tiên Du | Ngoại thành 1 |
| Bắc Ninh | North | Huyện Yên Phong | Ngoại thành 1 |
| Bắc Ninh | North | Thị Xã Từ Sơn | Ngoại thành 1 |
| Bắc Ninh | North | Huyện Lương Tài | Ngoại thành 2 |
| Bắc Ninh | North | Thành Phố Bắc Ninh | Nội Thành |
| Bến Tre | South | Huyện Châu Thành | Ngoại thành 1 |
| Bến Tre | South | Huyện Giồng Trôm | Ngoại thành 1 |
| Bến Tre | South | Huyện Mỏ Cày Bắc | Ngoại thành 1 |
| Bến Tre | South | Huyện Mỏ Cày Nam | Ngoại thành 1 |
| Bến Tre | South | Huyện Ba Tri | Ngoại thành 2 |
| Bến Tre | South | Huyện Bình Đại | Ngoại thành 2 |
| Bến Tre | South | Huyện Chợ Lách | Ngoại thành 2 |
| Bến Tre | South | Huyện Thạnh Phú | Ngoại thành 2 |
| Bến Tre | South | Thành Phố Bến Tre | Nội Thành |
| Bình Dương | South | Huyện Bắc Tân Uyên | Ngoại thành 1 |
| Bình Dương | South | Thị Xã Bến Cát | Ngoại thành 1 |
| Bình Dương | South | Thị Xã Tân Uyên | Ngoại thành 1 |
| Bình Dương | South | Thị Xã Thuận An | Ngoại thành 1 |
| Bình Dương | South | Huyện Bàu Bàng | Ngoại thành 2 |
| Bình Dương | South | Huyện Dầu Tiếng | Ngoại thành 2 |
| Bình Dương | South | Huyện Phú Giáo | Ngoại thành 2 |
| Bình Dương | South | Thành Phố Thủ Dầu Một | Nội Thành |
| Bình Dương | South | Thị Xã Dĩ An | Nội Thành |
| Bình Định | Central | Huyện An Lão | Ngoại thành 2 |
| Bình Định | Central | Huyện An Nhơn | Ngoại thành 2 |
| Bình Định | Central | Huyện Hoài Ân | Ngoại thành 2 |
| Bình Định | Central | Huyện Hoài Nhơn | Ngoại thành 2 |
| Bình Định | Central | Huyện Phù Cát | Ngoại thành 2 |
| Bình Định | Central | Huyện Phù Mỹ | Ngoại thành 2 |
| Bình Định | Central | Huyên Tây Sơn | Ngoại thành 2 |
| Bình Định | Central | Huyện Vân Canh | Ngoại thành 2 |
| Bình Định | Central | Huyện Vĩnh Thạnh | Ngoại thành 2 |
| Bình Định | Central | Huyện Tuy Phước | Ngoại thành 1 |
| Bình Định | Central | Thành Phố Quy Nhơn | Nội Thành |
| Bình Phước | South | Huyện Đồng Phú | Ngoại thành 1 |
| Bình Phước | South | Huyện Bù Đăng | Ngoại thành 2 |
| Bình Phước | South | Huyện Bù Đốp | Ngoại thành 2 |
| Bình Phước | South | Huyện Bù Gia Mập | Ngoại thành 2 |
| Bình Phước | South | Huyện Chơn Thành | Ngoại thành 2 |
| Bình Phước | South | Huyện Hớn Quản | Ngoại thành 2 |
| Bình Phước | South | Huyện Lộc Ninh | Ngoại thành 2 |
| Bình Phước | South | Huyện Phú Riềng | Ngoại thành 2 |
| Bình Phước | South | Thị Xã Bình Long | Ngoại thành 2 |
| Bình Phước | South | Thị Xã Phước Long | Ngoại thành 2 |
| Bình Phước | South | Thị Xã Đồng Xoài | Nội Thành |
| Bình Thuận | South | Huyện Phú Quý | Ngoại thành 2 |
| Bình Thuận | South | Huyện Bắc Bình | Ngoại thành 2 |
| Bình Thuận | South | Huyện Đức Linh | Ngoại thành 2 |
| Bình Thuận | South | Huyện Hàm Tân | Ngoại thành 2 |
| Bình Thuận | South | Huyện Hàm Thuận Bắc | Ngoại thành 2 |
| Bình Thuận | South | Huyện Hàm Thuận Nam | Ngoại thành 2 |
| Bình Thuận | South | Huyện Tánh Linh | Ngoại thành 2 |
| Bình Thuận | South | Huyện Tuy Phong | Ngoại thành 2 |
| Bình Thuận | South | Thị Xã La Gi | Ngoại thành 2 |
| Bình Thuận | South | Thành Phố Phan Thiết | Nội Thành |
| Cà Mau | South | Huyện Đầm Dơi | Ngoại thành 2 |
| Cà Mau | South | Huyện Ngọc Hiển | Ngoại thành 2 |
| Cà Mau | South | Huyện Cái Nước | Ngoại thành 1 |
| Cà Mau | South | Huyện Thới Bình | Ngoại thành 1 |
| Cà Mau | South | Huyện Năm Căn | Ngoại thành 2 |
| Cà Mau | South | Huyện Phú Tân | Ngoại thành 2 |
| Cà Mau | South | Huyện Trần Văn Thời | Ngoại thành 2 |
| Cà Mau | South | Huyện U Minh | Ngoại thành 2 |
| Cà Mau | South | Thành Phố Cà Mau | Nội Thành |
| Cao Bằng | North | Huyện Bảo Lạc | Ngoại thành 2 |
| Cao Bằng | North | Huyện Bảo Lâm | Ngoại thành 2 |
| Cao Bằng | North | Huyện Hạ Lang | Ngoại thành 2 |
| Cao Bằng | North | Huyện Hà Quảng | Ngoại thành 2 |
| Cao Bằng | North | Huyện Nguyên Bình | Ngoại thành 2 |
| Cao Bằng | North | Huyện Phục Hòa | Ngoại thành 2 |
| Cao Bằng | North | Huyện Quảng Uyên | Ngoại thành 2 |
| Cao Bằng | North | Huyện Thạch An | Ngoại thành 2 |
| Cao Bằng | North | Huyện Thông Nông | Ngoại thành 2 |
| Cao Bằng | North | Huyện Trà Lĩnh | Ngoại thành 2 |
| Cao Bằng | North | Huyện Trùng Khánh | Ngoại thành 2 |
| Cao Bằng | North | Huyện Hòa An | Ngoại thành 1 |
| Cao Bằng | North | Thành Phố Cao Bằng | Nội Thành |
| Cần Thơ | South | Quận Ô Môn | Ngoại thành 1 |
| Cần Thơ | South | Quận Thốt Nốt | Ngoại thành 1 |
| Cần Thơ | South | Huyện Cờ Đỏ | Ngoại thành 2 |
| Cần Thơ | South | Huyện Phong Điền | Ngoại thành 2 |
| Cần Thơ | South | Huyện Thới Lai | Ngoại thành 2 |
| Cần Thơ | South | Huyện Vĩnh Thạnh | Ngoại thành 2 |
| Cần Thơ | South | Quận Bình Thủy | Nội Thành |
| Cần Thơ | South | Quận Cái Răng | Nội Thành |
| Cần Thơ | South | Quận Ninh Kiều | Nội Thành |
| Đà Nẵng | Central | Huyện Hoàng Sa | Ngoại thành 2 |
| Đà Nẵng | Central | Huyện Hòa Vang | Ngoại thành 2 |
| Đà Nẵng | Central | Quận Cẩm Lệ | Nội Thành |
| Đà Nẵng | Central | Quận Hải Châu | Nội Thành |
| Đà Nẵng | Central | Quận Liên Chiểu | Nội Thành |
| Đà Nẵng | Central | Quận Ngũ Hành Sơn | Nội Thành |
| Đà Nẵng | Central | Quận Sơn Trà | Nội Thành |
| Đà Nẵng | Central | Quận Thanh Khê | Nội Thành |
| Đắk Lắk | Central | Huyện Krông Ana | Ngoại thành 2 |
| Đắk Lắk | Central | Thị Xã Buôn Hồ | Ngoại thành 2 |
| Đắk Lắk | Central | Huyện Cư M'Gar | Ngoại thành 1 |
| Đắk Lắk | Central | Huyện Buôn Đôn | Ngoại thành 2 |
| Đắk Lắk | Central | Huyện Cư Kuin | Ngoại thành 2 |
| Đắk Lắk | Central | Huyện Ea H'Leo | Ngoại thành 2 |
| Đắk Lắk | Central | Huyện Ea Kar | Ngoại thành 2 |
| Đắk Lắk | Central | Huyện Ea Súp | Ngoại thành 2 |
| Đắk Lắk | Central | Huyện Krông Bông | Ngoại thành 2 |
| Đắk Lắk | Central | Huyện Krông Búk | Ngoại thành 2 |
| Đắk Lắk | Central | Huyện Krông Năng | Ngoại thành 2 |
| Đắk Lắk | Central | Huyện Krông Pắk | Ngoại thành 2 |
| Đắk Lắk | Central | Huyện Lắk | Ngoại thành 2 |
| Đắk Lắk | Central | Huyện M'Đrắk | Ngoại thành 2 |
| Đắk Lắk | Central | Thành Phố Buôn Ma Thuột | Nội Thành |
| Đắk Nông | Central | Huyện Cư Jút | Ngoại thành 2 |
| Đắk Nông | Central | Huyện Đắk Glong | Ngoại thành 2 |
| Đắk Nông | Central | Huyện Krông Nô | Ngoại thành 2 |
| Đắk Nông | Central | Huyện Tuy Đức | Ngoại thành 2 |
| Đắk Nông | Central | Huyện Đắk Rlấp | Ngoại thành 1 |
| Đắk Nông | Central | Huyện Đắk Mil | Ngoại thành 2 |
| Đắk Nông | Central | Huyện Đắk Song | Ngoại thành 2 |
| Đắk Nông | Central | Thị Xã Gia Nghĩa | Nội Thành |
| Điện Biên | North | Huyện Điện Biên | Ngoại thành 2 |
| Điện Biên | North | Huyện Điện Biên Đông | Ngoại thành 2 |
| Điện Biên | North | Huyện Mường Nhé | Ngoại thành 2 |
| Điện Biên | North | Huyện Nậm Pồ | Ngoại thành 2 |
| Điện Biên | North | Huyện Tủa Chùa | Ngoại thành 2 |
| Điện Biên | North | Huyện Mường Áng | Ngoại thành 2 |
| Điện Biên | North | Huyện Mường Chà | Ngoại thành 2 |
| Điện Biên | North | Huyện Tuần Giáo | Ngoại thành 2 |
| Điện Biên | North | Thị Xã Mường Lay | Ngoại thành 2 |
| Điện Biên | North | Thành Phố Điện Biên Phủ | Nội Thành |
| Đồng Nai | South | Huyện Định Quán | Ngoại thành 2 |
| Đồng Nai | South | Huyện Cẩm Mỹ | Ngoại thành 2 |
| Đồng Nai | South | Huyện Long Thành | Ngoại thành 2 |
| Đồng Nai | South | Huyện Nhơn Trạch | Ngoại thành 2 |
| Đồng Nai | South | Huyện Tân Phú | Ngoại thành 2 |
| Đồng Nai | South | Huyện Thống Nhất | Ngoại thành 2 |
| Đồng Nai | South | Huyện Trảng Bom | Ngoại thành 2 |
| Đồng Nai | South | Huyện Vĩnh Cửu | Ngoại thành 2 |
| Đồng Nai | South | Huyện Xuân Lộc | Ngoại thành 2 |
| Đồng Nai | South | Thị Xã Long Khánh | Ngoại thành 2 |
| Đồng Nai | South | Thành Phố Biên Hòa | Nội Thành |
| Đồng Tháp | South | Huyện Lai Vung | Ngoại thành 1 |
| Đồng Tháp | South | Thành Phố Sa Đéc | Ngoại thành 1 |
| Đồng Tháp | South | Huyện Cao Lãnh | Ngoại thành 2 |
| Đồng Tháp | South | Huyện Châu Thành | Ngoại thành 2 |
| Đồng Tháp | South | Huyện Hồng Ngự | Ngoại thành 2 |
| Đồng Tháp | South | Huyện Lấp Vò | Ngoại thành 2 |
| Đồng Tháp | South | Huyện Tam Nông | Ngoại thành 2 |
| Đồng Tháp | South | Huyện Tân Hồng | Ngoại thành 2 |
| Đồng Tháp | South | Huyện Thanh Bình | Ngoại thành 2 |
| Đồng Tháp | South | Huyện Tháp Mười | Ngoại thành 2 |
| Đồng Tháp | South | Thị Xã Hồng Ngự | Ngoại thành 2 |
| Đồng Tháp | South | Thành Phố Cao Lãnh | Nội Thành |
| FF | North | Thành Phố Cẩm Phả | Nội Thành |
| Gia Lai | Central | Huyện Chư Prông | Ngoại thành 2 |
| Gia Lai | Central | Huyện Chư Pưh | Ngoại thành 2 |
| Gia Lai | Central | Huyện Chư Sê | Ngoại thành 2 |
| Gia Lai | Central | Huyện Ia Pa | Ngoại thành 2 |
| Gia Lai | Central | Huyện Krông Pa | Ngoại thành 2 |
| Gia Lai | Central | Huyện Phú Thiện | Ngoại thành 2 |
| Gia Lai | Central | Thị Xã Ayun Pa | Ngoại thành 2 |
| Gia Lai | Central | Huyện Chư Păh | Ngoại thành 1 |
| Gia Lai | Central | Huyện Đăk Đoa | Ngoại thành 1 |
| Gia Lai | Central | Huyện Ia Grai | Ngoại thành 1 |
| Gia Lai | Central | Huyện Đăk Pơ | Ngoại thành 2 |
| Gia Lai | Central | Huyện Đức Cơ | Ngoại thành 2 |
| Gia Lai | Central | Huyện Kbang | Ngoại thành 2 |
| Gia Lai | Central | Huyện Kông Chro | Ngoại thành 2 |
| Gia Lai | Central | Huyện Mang Yang | Ngoại thành 2 |
| Gia Lai | Central | Thị Xã An Khê | Ngoại thành 2 |
| Gia Lai | Central | Thành Phố Pleiku | Nội Thành |
| Hà Giang | North | Huyện Bắc Mê | Ngoại thành 2 |
| Hà Giang | North | Huyện Bắc Quang | Ngoại thành 2 |
| Hà Giang | North | Huyện Đồng Văn | Ngoại thành 2 |
| Hà Giang | North | Huyện Hoàng Su Phì | Ngoại thành 2 |
| Hà Giang | North | Huyện Mèo Vạc | Ngoại thành 2 |
| Hà Giang | North | Huyện Quản Bạ | Ngoại thành 2 |
| Hà Giang | North | Huyện Quang Bình | Ngoại thành 2 |
| Hà Giang | North | Huyện Xín Mần | Ngoại thành 2 |
| Hà Giang | North | Huyện Yên Minh | Ngoại thành 2 |
| Hà Giang | North | Huyện Vị Xuyên | Ngoại thành 1 |
| Hà Giang | North | Thành Phố Hà Giang | Nội Thành |
| Hà Nam | North | Huyện Bình Lục | Ngoại thành 1 |
| Hà Nam | North | Huyện Duy Tiên | Ngoại thành 1 |
| Hà Nam | North | Huyện Kim Bảng | Ngoại thành 1 |
| Hà Nam | North | Huyện Lý Nhân | Ngoại thành 1 |
| Hà Nam | North | Huyện Thanh Liêm | Ngoại thành 1 |
| Hà Nam | North | Thị Xã Phủ Lý | Nội Thành |
| Hà Nội | North | Huyện Ba Vì | Ngoại thành 2 |
| Hà Nội | North | Huyện Chương Mỹ | Ngoại thành 2 |
| Hà Nội | North | Huyện Đan Phượng | Ngoại thành 2 |
| Hà Nội | North | Huyện Đông Anh | Ngoại thành 2 |
| Hà Nội | North | Huyện Gia Lâm | Ngoại thành 2 |
| Hà Nội | North | Huyện Hoài Đức | Ngoại thành 2 |
| Hà Nội | North | Huyện Mê Linh | Ngoại thành 2 |
| Hà Nội | North | Huyện Mỹ Đức | Ngoại thành 2 |
| Hà Nội | North | Huyện Phú Xuyên | Ngoại thành 2 |
| Hà Nội | North | Huyện Phúc Thọ | Ngoại thành 2 |
| Hà Nội | North | Huyện Quốc Oai | Ngoại thành 2 |
| Hà Nội | North | Huyện Sóc Sơn | Ngoại thành 2 |
| Hà Nội | North | Huyện Thạch Thất | Ngoại thành 2 |
| Hà Nội | North | Huyện Thanh Oai | Ngoại thành 2 |
| Hà Nội | North | Huyện Thanh Trì | Ngoại thành 2 |
| Hà Nội | North | Huyện Thường Tín | Ngoại thành 2 |
| Hà Nội | North | Huyện Ứng Hòa | Ngoại thành 2 |
| Hà Nội | North | Thị Xã Sơn Tây | Ngoại thành 2 |
| Hà Nội | North | Quận Bắc Từ Liêm | Ngoại thành 1 |
| Hà Nội | North | Quận Hà Đông | Ngoại thành 1 |
| Hà Nội | North | Quận Long Biên | Ngoại thành 1 |
| Hà Nội | North | Quận Nam Từ Liêm | Ngoại thành 1 |
| Hà Nội | North | Quận Ba Đình | Nội Thành |
| Hà Nội | North | Quận Cầu Giấy | Nội Thành |
| Hà Nội | North | Quận Đống Đa | Nội Thành |
| Hà Nội | North | Quận Hai Bà Trưng | Nội Thành |
| Hà Nội | North | Quận Hoàn Kiếm | Nội Thành |
| Hà Nội | North | Quận Hoàng Mai | Nội Thành |
| Hà Nội | North | Quận Tây Hồ | Nội Thành |
| Hà Nội | North | Quận Thanh Xuân | Nội Thành |
| Hà Tĩnh | Central | Huyện Cẩm Xuyên | Ngoại thành 2 |
| Hà Tĩnh | Central | Huyện Đức Thọ | Ngoại thành 2 |
| Hà Tĩnh | Central | Huyện Hương Khê | Ngoại thành 2 |
| Hà Tĩnh | Central | Huyện Hương Sơn | Ngoại thành 2 |
| Hà Tĩnh | Central | Huyện Kỳ Anh | Ngoại thành 2 |
| Hà Tĩnh | Central | Huyện Nghi Xuân | Ngoại thành 2 |
| Hà Tĩnh | Central | Huyện Vũ Quang | Ngoại thành 2 |
| Hà Tĩnh | Central | Thị Xã Kỳ Anh | Ngoại thành 2 |
| Hà Tĩnh | Central | Huyện Can Lộc | Ngoại thành 1 |
| Hà Tĩnh | Central | Huyện Lộc Hà | Ngoại thành 1 |
| Hà Tĩnh | Central | Huyện Thạch Hà | Ngoại thành 1 |
| Hà Tĩnh | Central | Thị Xã Hồng Lĩnh | Ngoại thành 1 |
| Hà Tĩnh | Central | Thành Phố Hà Tĩnh | Nội Thành |
| Hải Dương | North | Huyện Bình Giang | Ngoại thành 1 |
| Hải Dương | North | Huyện Cẩm Giàng | Ngoại thành 1 |
| Hải Dương | North | Huyện Gia Lộc | Ngoại thành 1 |
| Hải Dương | North | Huyện Kim Thành | Ngoại thành 1 |
| Hải Dương | North | Huyện Nam Sách | Ngoại thành 1 |
| Hải Dương | North | Huyện Ninh Giang | Ngoại thành 1 |
| Hải Dương | North | Huyện Thanh Hà | Ngoại thành 1 |
| Hải Dương | North | Huyện Thanh Miện | Ngoại thành 1 |
| Hải Dương | North | Huyện Tứ Kỳ | Ngoại thành 1 |
| Hải Dương | North | Huyện Kinh Môn | Ngoại thành 2 |
| Hải Dương | North | Thị Xã Chí Linh | Ngoại thành 2 |
| Hải Dương | North | Thành Phố Hải Dương | Nội Thành |
| Hải Phòng | North | Huyện An Dương | Ngoại thành 1 |
| Hải Phòng | North | Huyện An Lão | Ngoại thành 1 |
| Hải Phòng | North | Huyện Kiến Thụy | Ngoại thành 1 |
| Hải Phòng | North | Huyện Thủy Nguyên | Ngoại thành 1 |
| Hải Phòng | North | Huyện Tiên Lãng | Ngoại thành 1 |
| Hải Phòng | North | Quận Đồ Sơn | Ngoại thành 1 |
| Hải Phòng | North | Quận Dương Kinh | Ngoại thành 1 |
| Hải Phòng | North | Quận Hải An | Ngoại thành 1 |
| Hải Phòng | North | Quận Kiến An | Ngoại thành 1 |
| Hải Phòng | North | Huyện Cát Hải | Ngoại thành 2 |
| Hải Phòng | North | Huyện Vĩnh Bảo | Ngoại thành 2 |
| Hải Phòng | North | Quận Hồng Bàng | Nội Thành |
| Hải Phòng | North | Quận Lê Chân | Nội Thành |
| Hải Phòng | North | Quận Ngô Quyền | Nội Thành |
| Hậu Giang | South | Huyện Vị Thủy | Ngoại thành 1 |
| Hậu Giang | South | Huyện Châu Thành | Ngoại thành 2 |
| Hậu Giang | South | Huyện Châu Thành A | Ngoại thành 2 |
| Hậu Giang | South | Huyện Long Mỹ | Ngoại thành 2 |
| Hậu Giang | South | Huyện Phụng Hiệp | Ngoại thành 2 |
| Hậu Giang | South | Thị Xã Ngã Bảy | Ngoại thành 2 |
| Hậu Giang | South | Thành Phố Vị Thanh | Nội Thành |
| Hòa Bình | North | Huyện Đà Bắc | Ngoại thành 2 |
| Hòa Bình | North | Huyện Lương Sơn | Ngoại thành 2 |
| Hòa Bình | North | Huyện Cao Phong | Ngoại thành 1 |
| Hòa Bình | North | Huyện Kỳ Sơn | Ngoại thành 1 |
| Hòa Bình | North | Huyện Kim Bôi | Ngoại thành 2 |
| Hòa Bình | North | Huyện Lạc Sơn | Ngoại thành 2 |
| Hòa Bình | North | Huyện Lạc Thủy | Ngoại thành 2 |
| Hòa Bình | North | Huyện Mai Châu | Ngoại thành 2 |
| Hòa Bình | North | Huyện Tân Lạc | Ngoại thành 2 |
| Hòa Bình | North | Huyện Yên Thủy | Ngoại thành 2 |
| Hòa Bình | North | Thành Phố Hòa Bình | Nội Thành |
| Hồ Chí Minh | South | Huyện Cần Giờ | Ngoại thành 2 |
| Hồ Chí Minh | South | Quận 12 | Ngoại thành 1 |
| Hồ Chí Minh | South | Quận 9 | Ngoại thành 1 |
| Hồ Chí Minh | South | Quận Bình Tân | Ngoại thành 1 |
| Hồ Chí Minh | South | Quận Thủ Đức | Ngoại thành 1 |
| Hồ Chí Minh | South | Huyện Bình Chánh | Ngoại thành 2 |
| Hồ Chí Minh | South | Huyện Củ Chi | Ngoại thành 2 |
| Hồ Chí Minh | South | Huyện Hóc Môn | Ngoại thành 2 |
| Hồ Chí Minh | South | Huyện Nhà Bè | Ngoại thành 2 |
| Hồ Chí Minh | South | Quận 1 | Nội Thành |
| Hồ Chí Minh | South | Quận 10 | Nội Thành |
| Hồ Chí Minh | South | Quận 11 | Nội Thành |
| Hồ Chí Minh | South | Quận 2 | Nội Thành |
| Hồ Chí Minh | South | Quận 3 | Nội Thành |
| Hồ Chí Minh | South | Quận 4 | Nội Thành |
| Hồ Chí Minh | South | Quận 5 | Nội Thành |
| Hồ Chí Minh | South | Quận 6 | Nội Thành |
| Hồ Chí Minh | South | Quận 7 | Nội Thành |
| Hồ Chí Minh | South | Quận 8 | Nội Thành |
| Hồ Chí Minh | South | Quận Bình Thạnh | Nội Thành |
| Hồ Chí Minh | South | Quận Gò Vấp | Nội Thành |
| Hồ Chí Minh | South | Quận Phú Nhuận | Nội Thành |
| Hồ Chí Minh | South | Quận Tân Bình | Nội Thành |
| Hồ Chí Minh | South | Quận Tân Phú | Nội Thành |
| Hưng Yên | North | Huyện Ân Thi | Ngoại thành 1 |
| Hưng Yên | North | Huyện Kim Động | Ngoại thành 1 |
| Hưng Yên | North | Huyện Phù Cừ | Ngoại thành 1 |
| Hưng Yên | North | Huyện Tiên Lữ | Ngoại thành 1 |
| Hưng Yên | North | Huyện Khoái Châu | Ngoại thành 2 |
| Hưng Yên | North | Huyện Mỹ Hào | Ngoại thành 2 |
| Hưng Yên | North | Huyện Văn Giang | Ngoại thành 2 |
| Hưng Yên | North | Huyện Văn Lâm | Ngoại thành 2 |
| Hưng Yên | North | Huyện Yên Mỹ | Ngoại thành 2 |
| Hưng Yên | North | Thành Phố Hưng Yên | Nội Thành |
| Kiên Giang | South | Huyện An Biên | Ngoại thành 2 |
| Kiên Giang | South | Huyện An Minh | Ngoại thành 2 |
| Kiên Giang | South | Huyên Giang Thành | Ngoại thành 2 |
| Kiên Giang | South | Huyện Giồng Riềng | Ngoại thành 2 |
| Kiên Giang | South | Huyện Gò Quao | Ngoại thành 2 |
| Kiên Giang | South | Huyện Hòn Đất | Ngoại thành 2 |
| Kiên Giang | South | Huyện Kiên Hải | Ngoại thành 2 |
| Kiên Giang | South | Huyện Kiên Lương | Ngoại thành 2 |
| Kiên Giang | South | Huyện Phú Quốc | Ngoại thành 2 |
| Kiên Giang | South | Huyện Tân Hiệp | Ngoại thành 2 |
| Kiên Giang | South | Huyện U Minh Thượng | Ngoại thành 2 |
| Kiên Giang | South | Huyện Vĩnh Thuận | Ngoại thành 2 |
| Kiên Giang | South | Thị Xã Hà Tiên | Ngoại thành 2 |
| Kiên Giang | South | Huyện Châu Thành | Ngoại thành 1 |
| Kiên Giang | South | Thành Phố Rạch Giá | Nội Thành |
| Kon Tum | Central | Huyện Ia H' Drai | Ngoại thành 2 |
| Kon Tum | Central | Huyện Đắk Hà | Ngoại thành 1 |
| Kon Tum | Central | Huyện Kon Plông | Ngoại thành 1 |
| Kon Tum | Central | Huyện Kon Rẫy | Ngoại thành 1 |
| Kon Tum | Central | Huyện Sa Thầy | Ngoại thành 1 |
| Kon Tum | Central | Huyện Đắk Glei | Ngoại thành 2 |
| Kon Tum | Central | Huyện Đắk Tô | Ngoại thành 2 |
| Kon Tum | Central | Huyện Ngọc Hồi | Ngoại thành 2 |
| Kon Tum | Central | Huyện Tu Mơ Rông | Ngoại thành 2 |
| Kon Tum | Central | Thành Phố Kon Tum | Nội Thành |
| Khánh Hòa | Central | Huyện Khánh Sơn | Ngoại thành 2 |
| Khánh Hòa | Central | Huyện Khánh Vĩnh | Ngoại thành 2 |
| Khánh Hòa | Central | Huyện Trường Sa | Ngoại thành 2 |
| Khánh Hòa | Central | Huyện Vạn Ninh | Ngoại thành 2 |
| Khánh Hòa | Central | Thị Xã Ninh Hòa | Ngoại thành 2 |
| Khánh Hòa | Central | Huyện Cam Lâm | Ngoại thành 1 |
| Khánh Hòa | Central | Huyện Diên Khánh | Ngoại thành 1 |
| Khánh Hòa | Central | Thành Phố Cam Ranh | Nội Thành |
| Khánh Hòa | Central | Thành Phố Nha Trang | Nội Thành |
| Lai Châu | North | Huyện Mường Tè | Ngoại thành 2 |
| Lai Châu | North | Huyện Nậm Nhùn | Ngoại thành 2 |
| Lai Châu | North | Huyện Phong Thổ | Ngoại thành 2 |
| Lai Châu | North | Huyện Sìn Hồ | Ngoại thành 2 |
| Lai Châu | North | Huyện Tam Đường | Ngoại thành 2 |
| Lai Châu | North | Huyện Tân Uyên | Ngoại thành 2 |
| Lai Châu | North | Huyện Than Uyên | Ngoại thành 2 |
| Lai Châu | North | Thành Phố Lai Châu | Nội Thành |
| Lạng Sơn | North | Huyện Bắc Sơn | Ngoại thành 2 |
| Lạng Sơn | North | Huyện Bình Gia | Ngoại thành 2 |
| Lạng Sơn | North | Huyện Cao Lộc | Ngoại thành 2 |
| Lạng Sơn | North | Huyện Chi Lăng | Ngoại thành 2 |
| Lạng Sơn | North | Huyện Đình Lập | Ngoại thành 2 |
| Lạng Sơn | North | Huyện Hữu Lũng | Ngoại thành 2 |
| Lạng Sơn | North | Huyện Lộc Bình | Ngoại thành 2 |
| Lạng Sơn | North | Huyện Tràng Định | Ngoại thành 2 |
| Lạng Sơn | North | Huyện Văn Lãng | Ngoại thành 2 |
| Lạng Sơn | North | Huyện Văn Quan | Ngoại thành 2 |
| Lạng Sơn | North | Thành Phố Lạng Sơn | Nội Thành |
| Lào Cai | North | Huyện Bắc Hà | Ngoại thành 2 |
| Lào Cai | North | Huyện Bảo Yên | Ngoại thành 2 |
| Lào Cai | North | Huyện Bát Xát | Ngoại thành 2 |
| Lào Cai | North | Huyện Mường Khương | Ngoại thành 2 |
| Lào Cai | North | Huyện Sa Pa | Ngoại thành 2 |
| Lào Cai | North | Huyện Si Ma Cai | Ngoại thành 2 |
| Lào Cai | North | Huyện Văn Bàn | Ngoại thành 2 |
| Lào Cai | North | Huyện Bảo Thắng | Ngoại thành 1 |
| Lào Cai | North | Thành Phố Lào Cai | Nội Thành |
| Lâm Đồng | Central | Huyện Cát Tiên | Ngoại thành 2 |
| Lâm Đồng | Central | Huyện Đạ Huoai | Ngoại thành 2 |
| Lâm Đồng | Central | Huyện Đạ Tẻh | Ngoại thành 2 |
| Lâm Đồng | Central | Huyện Đam Rông | Ngoại thành 2 |
| Lâm Đồng | Central | Huyện Di Linh | Ngoại thành 2 |
| Lâm Đồng | Central | Huyện Lâm Hà | Ngoại thành 2 |
| Lâm Đồng | Central | Huyện Lạc Dương | Ngoại thành 1 |
| Lâm Đồng | Central | Huyện Bảo Lâm | Ngoại thành 2 |
| Lâm Đồng | Central | Huyện Đơn Dương | Ngoại thành 2 |
| Lâm Đồng | Central | Huyện Đức Trọng | Ngoại thành 2 |
| Lâm Đồng | Central | Thành Phố Bảo Lộc | Ngoại thành 2 |
| Lâm Đồng | Central | Thành Phố Đà Lạt | Nội Thành |
| Long An | South | Huyện Bến Lức | Ngoại thành 1 |
| Long An | South | Huyện Châu Thành | Ngoại thành 1 |
| Long An | South | Huyện Tân Trụ | Ngoại thành 1 |
| Long An | South | Huyện Thủ Thừa | Ngoại thành 1 |
| Long An | South | Huyện Cần Đước | Ngoại thành 2 |
| Long An | South | Huyện Cần Giuộc | Ngoại thành 2 |
| Long An | South | Huyện Đức Hòa | Ngoại thành 2 |
| Long An | South | Huyện Đức Huệ | Ngoại thành 2 |
| Long An | South | Huyện Mộc Hóa | Ngoại thành 2 |
| Long An | South | Huyện Tân Hưng | Ngoại thành 2 |
| Long An | South | Huyện Tân Thạnh | Ngoại thành 2 |
| Long An | South | Huyện Thạnh Hóa | Ngoại thành 2 |
| Long An | South | Huyện Vĩnh Hưng | Ngoại thành 2 |
| Long An | South | Thị Xã Kiến Tường | Ngoại thành 2 |
| Long An | South | Thành Phố Tân An | Nội Thành |
| Nam Định | North | Huyện Mỹ Lộc | Ngoại thành 1 |
| Nam Định | North | Huyện Nam Trực | Ngoại thành 1 |
| Nam Định | North | Huyện Giao Thủy | Ngoại thành 2 |
| Nam Định | North | Huyện Hải Hậu | Ngoại thành 2 |
| Nam Định | North | Huyện Nghĩa Hưng | Ngoại thành 2 |
| Nam Định | North | Huyện Trực Ninh | Ngoại thành 2 |
| Nam Định | North | Huyện Vụ Bản | Ngoại thành 2 |
| Nam Định | North | Huyện Xuân Trường | Ngoại thành 2 |
| Nam Định | North | Huyện Ý Yên | Ngoại thành 2 |
| Nam Định | North | Thành Phố Nam Định | Nội Thành |
| Ninh Bình | North | Huyện Gia Viễn | Ngoại thành 1 |
| Ninh Bình | North | Huyện Hoa Lư | Ngoại thành 1 |
| Ninh Bình | North | Huyện Kim Sơn | Ngoại thành 1 |
| Ninh Bình | North | Huyện Yên Khánh | Ngoại thành 1 |
| Ninh Bình | North | Huyện Yên Mô | Ngoại thành 1 |
| Ninh Bình | North | Thành Phố Tam Điệp | Ngoại thành 1 |
| Ninh Bình | North | Huyện Nho Quan | Ngoại thành 2 |
| Ninh Bình | North | Thành Phố Ninh Bình | Nội Thành |
| Ninh Thuận | Central | Huyện Bác Ái | Ngoại thành 2 |
| Ninh Thuận | Central | Huyện Ninh Sơn | Ngoại thành 2 |
| Ninh Thuận | Central | Huyện Thuận Bắc | Ngoại thành 2 |
| Ninh Thuận | Central | Huyện Ninh Hải | Ngoại thành 1 |
| Ninh Thuận | Central | Huyện Ninh Phước | Ngoại thành 1 |
| Ninh Thuận | Central | Huyện Thuận Nam | Ngoại thành 2 |
| Ninh Thuận | Central | Thành Phố Phan Rang-Tháp Chàm | Nội Thành |
| Nghệ An | Central | Huyện Anh Sơn | Ngoại thành 2 |
| Nghệ An | Central | Huyện Con Cuông | Ngoại thành 2 |
| Nghệ An | Central | Huyện Diễn Châu | Ngoại thành 2 |
| Nghệ An | Central | Huyện Đô Lương | Ngoại thành 2 |
| Nghệ An | Central | Huyện Kỳ Sơn | Ngoại thành 2 |
| Nghệ An | Central | Huyện Nghĩa Đàn | Ngoại thành 2 |
| Nghệ An | Central | Huyện Quế Phong | Ngoại thành 2 |
| Nghệ An | Central | Huyện Quỳ Châu | Ngoại thành 2 |
| Nghệ An | Central | Huyện Quỳ Hợp | Ngoại thành 2 |
| Nghệ An | Central | Huyện Quỳnh Lưu | Ngoại thành 2 |
| Nghệ An | Central | Huyện Tân Kỳ | Ngoại thành 2 |
| Nghệ An | Central | Huyện Thanh Chương | Ngoại thành 2 |
| Nghệ An | Central | Huyện Tương Dương | Ngoại thành 2 |
| Nghệ An | Central | Huyện Yên Thành | Ngoại thành 2 |
| Nghệ An | Central | Thị Xã Hoàng Mai | Ngoại thành 2 |
| Nghệ An | Central | Thị Xã Thái Hòa | Ngoại thành 2 |
| Nghệ An | Central | Huyện Hưng Nguyên | Ngoại thành 1 |
| Nghệ An | Central | Huyện Nam Đàn | Ngoại thành 1 |
| Nghệ An | Central | Huyện Nghi Lộc | Ngoại thành 1 |
| Nghệ An | Central | Thị Xã Cửa Lò | Ngoại thành 1 |
| Nghệ An | Central | Thành Phố Vinh | Nội Thành |
| Phú Thọ | North | Huyện Lâm Thao | Ngoại thành 1 |
| Phú Thọ | North | Huyện Phù Ninh | Ngoại thành 1 |
| Phú Thọ | North | Huyện Tam Nông | Ngoại thành 1 |
| Phú Thọ | North | Thi Xã Phú Thọ | Ngoại thành 1 |
| Phú Thọ | North | Huyện Cẩm Khê | Ngoại thành 2 |
| Phú Thọ | North | Huyện Đoan Hùng | Ngoại thành 2 |
| Phú Thọ | North | Huyện Hạ Hòa | Ngoại thành 2 |
| Phú Thọ | North | Huyện Tân Sơn | Ngoại thành 2 |
| Phú Thọ | North | Huyện Thanh Ba | Ngoại thành 2 |
| Phú Thọ | North | Huyện Thanh Sơn | Ngoại thành 2 |
| Phú Thọ | North | Huyện Thanh Thủy | Ngoại thành 2 |
| Phú Thọ | North | Huyện Yên Lập | Ngoại thành 2 |
| Phú Thọ | North | Thành Phố Việt Trì | Nội Thành |
| Phú Yên | Central | Huyện Đông Hòa | Ngoại thành 2 |
| Phú Yên | Central | Huyện Đồng Xuân | Ngoại thành 2 |
| Phú Yên | Central | Huyện Sơn Hòa | Ngoại thành 2 |
| Phú Yên | Central | Huyện Sông Hinh | Ngoại thành 2 |
| Phú Yên | Central | Huyện Tây Hòa | Ngoại thành 2 |
| Phú Yên | Central | Huyện Tuy An | Ngoại thành 2 |
| Phú Yên | Central | Thị Xã Sông Cầu | Ngoại thành 2 |
| Phú Yên | Central | Huyện Phú Hòa | Ngoại thành 1 |
| Phú Yên | Central | Thành Phố Tuy Hòa | Nội Thành |
| Quảng Bình | Central | Huyện Bố Trạch | Ngoại thành 2 |
| Quảng Bình | Central | Huyện Lệ Thủy | Ngoại thành 2 |
| Quảng Bình | Central | Huyện Minh Hóa | Ngoại thành 2 |
| Quảng Bình | Central | Huyện Quảng Ninh | Ngoại thành 2 |
| Quảng Bình | Central | Huyện Quảng Trạch | Ngoại thành 2 |
| Quảng Bình | Central | Huyện Tuyên Hóa | Ngoại thành 2 |
| Quảng Bình | Central | Thị Xã Ba Đồn | Ngoại thành 2 |
| Quảng Bình | Central | Thành Phố Đồng Hới | Nội Thành |
| Quảng Nam | Central | Huyện Đông Giang | Ngoại thành 2 |
| Quảng Nam | Central | Huyện Hiệp Đức | Ngoại thành 2 |
| Quảng Nam | Central | Huyện Nam Giang | Ngoại thành 2 |
| Quảng Nam | Central | Huyện Nông Sơn | Ngoại thành 2 |
| Quảng Nam | Central | Huyện Phước Sơn | Ngoại thành 2 |
| Quảng Nam | Central | Huyện Tây Giang | Ngoại thành 2 |
| Quảng Nam | Central | Huyện Duy Xuyên | Ngoại thành 1 |
| Quảng Nam | Central | Huyện Phú Ninh | Ngoại thành 1 |
| Quảng Nam | Central | Thành Phố Tam Kỳ | Ngoại thành 1 |
| Quảng Nam | Central | Thị Xã Điện Bàn | Ngoại thành 1 |
| Quảng Nam | Central | Huyện Bắc Trà My | Ngoại thành 2 |
| Quảng Nam | Central | Huyện Đại Lộc | Ngoại thành 2 |
| Quảng Nam | Central | Huyện Nam Trà My | Ngoại thành 2 |
| Quảng Nam | Central | Huyện Núi Thành | Ngoại thành 2 |
| Quảng Nam | Central | Huyện Quế Sơn | Ngoại thành 2 |
| Quảng Nam | Central | Huyện Thăng Bình | Ngoại thành 2 |
| Quảng Nam | Central | Huyện Tiên Phước | Ngoại thành 2 |
| Quảng Nam | Central | Thành Phố Hội An | Nội Thành |
| Quảng Ninh | North | Huyện Cô Tô | Ngoại thành 2 |
| Quảng Ninh | North | Thành Phố Móng Cái | Ngoại thành 1 |
| Quảng Ninh | North | Huyện Ba Chẽ | Ngoại thành 2 |
| Quảng Ninh | North | Huyện Bình Liêu | Ngoại thành 2 |
| Quảng Ninh | North | Huyện Đầm Hà | Ngoại thành 2 |
| Quảng Ninh | North | Huyện Hải Hà | Ngoại thành 2 |
| Quảng Ninh | North | Huyện Hoành Bồ | Ngoại thành 2 |
| Quảng Ninh | North | Huyện Tiên Yên | Ngoại thành 2 |
| Quảng Ninh | North | Huyện Vân Đồn | Ngoại thành 2 |
| Quảng Ninh | North | Thị Xã Đông Triều | Ngoại thành 2 |
| Quảng Ninh | North | Thị Xã Quảng Yên | Ngoại thành 2 |
| Quảng Ninh | North | Thành Phố Hạ Long | Nội Thành |
| Quảng Ninh | North | Thành Phố Uông Bí | Nội Thành |
| Quảng Ngãi | Central | Huyện Lý Sơn | Ngoại thành 2 |
| Quảng Ngãi | Central | Huyện Minh Long | Ngoại thành 2 |
| Quảng Ngãi | Central | Huyện Sơn Hà | Ngoại thành 2 |
| Quảng Ngãi | Central | Huyện Sơn Tây | Ngoại thành 2 |
| Quảng Ngãi | Central | Huyện Tây Trà | Ngoại thành 2 |
| Quảng Ngãi | Central | Huyện Nghĩa Hành | Ngoại thành 1 |
| Quảng Ngãi | Central | Huyện Sơn Tịnh | Ngoại thành 1 |
| Quảng Ngãi | Central | Huyện Tư Nghĩa | Ngoại thành 1 |
| Quảng Ngãi | Central | Huyện Ba Tơ | Ngoại thành 2 |
| Quảng Ngãi | Central | Huyện Bình Sơn | Ngoại thành 2 |
| Quảng Ngãi | Central | Huyện Đức Phổ | Ngoại thành 2 |
| Quảng Ngãi | Central | Huyện Mộ Đức | Ngoại thành 2 |
| Quảng Ngãi | Central | Huyện Trà Bồng | Ngoại thành 2 |
| Quảng Ngãi | Central | Thành Phố Quảng Ngãi | Nội Thành |
| Quảng Trị | Central | Huyện Cồn Cỏ | Ngoại thành 2 |
| Quảng Trị | Central | Huyện Đa Krông | Ngoại thành 2 |
| Quảng Trị | Central | Huyện Gio Linh | Ngoại thành 2 |
| Quảng Trị | Central | Huyện Hải Lăng | Ngoại thành 2 |
| Quảng Trị | Central | Huyện Hướng Hóa | Ngoại thành 2 |
| Quảng Trị | Central | Huyện Vĩnh Linh | Ngoại thành 2 |
| Quảng Trị | Central | Huyện Cam Lộ | Ngoại thành 1 |
| Quảng Trị | Central | Huyện Triệu Phong | Ngoại thành 1 |
| Quảng Trị | Central | Thị Xã Quảng Trị | Ngoại thành 2 |
| Quảng Trị | Central | Thành Phố Đông Hà | Nội Thành |
| Sóc Trăng | South | Huyện Châu Thành | Ngoại thành 1 |
| Sóc Trăng | South | Huyện Mỹ Xuyên | Ngoại thành 1 |
| Sóc Trăng | South | Huyện Trần Đề | Ngoại thành 1 |
| Sóc Trăng | South | Huyện Cù Lao Dung | Ngoại thành 2 |
| Sóc Trăng | South | Huyện Kế Sách | Ngoại thành 2 |
| Sóc Trăng | South | Huyện Long Phú | Ngoại thành 2 |
| Sóc Trăng | South | Huyện Mỹ Tú | Ngoại thành 2 |
| Sóc Trăng | South | Huyện Thạnh Trị | Ngoại thành 2 |
| Sóc Trăng | South | Thị Xã Ngã Năm | Ngoại thành 2 |
| Sóc Trăng | South | Thị Xã Vĩnh Châu | Ngoại thành 2 |
| Sóc Trăng | South | Thành Phố Sóc Trăng | Nội Thành |
| Sơn La | North | Huyện Bắc Yên | Ngoại thành 2 |
| Sơn La | North | Huyện Mai Sơn | Ngoại thành 2 |
| Sơn La | North | Huyện Mường La | Ngoại thành 2 |
| Sơn La | North | Huyện Phù Yên | Ngoại thành 2 |
| Sơn La | North | Huyện Quỳnh Nhai | Ngoại thành 2 |
| Sơn La | North | Huyện Sông Mã | Ngoại thành 2 |
| Sơn La | North | Huyện Sốp Cộp | Ngoại thành 2 |
| Sơn La | North | Huyện Thuận Châu | Ngoại thành 2 |
| Sơn La | North | Huyện Yên Châu | Ngoại thành 2 |
| Sơn La | North | Huyện Mộc Châu | Ngoại thành 2 |
| Sơn La | North | Huyện Vân Hồ | Ngoại thành 2 |
| Sơn La | North | Thành Phố Sơn La | Nội Thành |
| Tây Ninh | South | Huyện Châu Thành | Ngoại thành 1 |
| Tây Ninh | South | Huyện Dương Minh Châu | Ngoại thành 1 |
| Tây Ninh | South | Huyện Hòa Thành | Ngoại thành 1 |
| Tây Ninh | South | Huyện Bến Cầu | Ngoại thành 2 |
| Tây Ninh | South | Huyện Gò Dầu | Ngoại thành 2 |
| Tây Ninh | South | Huyện Tân Biên | Ngoại thành 2 |
| Tây Ninh | South | Huyện Tân Châu | Ngoại thành 2 |
| Tây Ninh | South | Huyện Trảng Bàng | Ngoại thành 2 |
| Tây Ninh | South | Thành Phố Tây Ninh | Nội Thành |
| Tiền Giang | South | Huyện Châu Thành | Ngoại thành 1 |
| Tiền Giang | South | Huyện Chợ Gạo | Ngoại thành 1 |
| Tiền Giang | South | Huyện Cái Bè | Ngoại thành 2 |
| Tiền Giang | South | Huyện Cai Lậy | Ngoại thành 2 |
| Tiền Giang | South | Huyện Gò Công Đông | Ngoại thành 2 |
| Tiền Giang | South | Huyện Gò Công Tây | Ngoại thành 2 |
| Tiền Giang | South | Huyện Tân Phú Đông | Ngoại thành 2 |
| Tiền Giang | South | Huyện Tân Phước | Ngoại thành 2 |
| Tiền Giang | South | Thị Xã Gò Công | Ngoại thành 2 |
| Tiền Giang | South | Thành Phố Mỹ Tho | Nội Thành |
| Tuyên Quang | North | Huyện Chiêm Hóa | Ngoại thành 2 |
| Tuyên Quang | North | Huyện Hàm Yên | Ngoại thành 2 |
| Tuyên Quang | North | Huyện Lâm Bình | Ngoại thành 2 |
| Tuyên Quang | North | Huyện Nà Hang | Ngoại thành 2 |
| Tuyên Quang | North | Huyện Sơn Dương | Ngoại thành 2 |
| Tuyên Quang | North | Huyện Yên Sơn | Ngoại thành 2 |
| Tuyên Quang | North | Thành Phố Tuyên Quang | Nội Thành |
| Thái Bình | North | Huyện Đông Hưng | Ngoại thành 1 |
| Thái Bình | North | Huyện Kiến Xương | Ngoại thành 1 |
| Thái Bình | North | Huyện Thái Thụy | Ngoại thành 1 |
| Thái Bình | North | Huyện Tiền Hải | Ngoại thành 1 |
| Thái Bình | North | Huyện Vũ Thư | Ngoại thành 1 |
| Thái Bình | North | Huyện Hưng Hà | Ngoại thành 2 |
| Thái Bình | North | Huyện Quỳnh Phụ | Ngoại thành 2 |
| Thái Bình | North | Thành Phố Thái Bình | Nội Thành |
| Thái Nguyên | North | Thành Phố Sông Công | Ngoại thành 1 |
| Thái Nguyên | North | Huyện Đại Từ | Ngoại thành 2 |
| Thái Nguyên | North | Huyện Định Hóa | Ngoại thành 2 |
| Thái Nguyên | North | Huyện Đồng Hỷ | Ngoại thành 2 |
| Thái Nguyên | North | Huyện Phú Bình | Ngoại thành 2 |
| Thái Nguyên | North | Huyện Phú Lương | Ngoại thành 2 |
| Thái Nguyên | North | Huyện Võ Nhai | Ngoại thành 2 |
| Thái Nguyên | North | Thị Xã Phổ Yên | Ngoại thành 2 |
| Thái Nguyên | North | Thành Phố Thái Nguyên | Nội Thành |
| Thanh Hóa | North | Huyện Bá Thước | Ngoại thành 2 |
| Thanh Hóa | North | Huyện Cẩm Thủy | Ngoại thành 2 |
| Thanh Hóa | North | Huyện Hậu Lộc | Ngoại thành 2 |
| Thanh Hóa | North | Huyện Lang Chánh | Ngoại thành 2 |
| Thanh Hóa | North | Huyện Mường Lát | Ngoại thành 2 |
| Thanh Hóa | North | Huyện Ngọc Lặc | Ngoại thành 2 |
| Thanh Hóa | North | Huyện Như Thanh | Ngoại thành 2 |
| Thanh Hóa | North | Huyện Như Xuân | Ngoại thành 2 |
| Thanh Hóa | North | Huyện Quan Hóa | Ngoại thành 2 |
| Thanh Hóa | North | Huyện Quan Sơn | Ngoại thành 2 |
| Thanh Hóa | North | Huyện Thạch Thành | Ngoại thành 2 |
| Thanh Hóa | North | Huyện Thường Xuân | Ngoại thành 2 |
| Thanh Hóa | North | Huyện Vĩnh Lộc | Ngoại thành 2 |
| Thanh Hóa | North | Huyện Yên Định | Ngoại thành 2 |
| Thanh Hóa | North | Huyện Đông Sơn | Ngoại thành 1 |
| Thanh Hóa | North | Huyện Hoằng Hóa | Ngoại thành 1 |
| Thanh Hóa | North | Huyện Quảng Xương | Ngoại thành 1 |
| Thanh Hóa | North | Huyện Thiệu Hóa | Ngoại thành 1 |
| Thanh Hóa | North | Thị Xã Sầm Sơn | Ngoại thành 1 |
| Thanh Hóa | North | Huyện Hà Trung | Ngoại thành 2 |
| Thanh Hóa | North | Huyện Nga Sơn | Ngoại thành 2 |
| Thanh Hóa | North | Huyện Nông Cống | Ngoại thành 2 |
| Thanh Hóa | North | Huyện Thọ Xuân | Ngoại thành 2 |
| Thanh Hóa | North | Huyện Tĩnh Gia | Ngoại thành 2 |
| Thanh Hóa | North | Huyện Triệu Sơn | Ngoại thành 2 |
| Thanh Hóa | North | Thị Xã Bỉm Sơn | Ngoại thành 2 |
| Thanh Hóa | North | Thành Phố Thanh Hóa | Nội Thành |
| Thừa Thiên Huế | Central | Huyện A Lưới | Ngoại thành 2 |
| Thừa Thiên Huế | Central | Huyện Nam Đông | Ngoại thành 2 |
| Thừa Thiên Huế | Central | Huyện Phong Điền | Ngoại thành 2 |
| Thừa Thiên Huế | Central | Huyện Phú Lộc | Ngoại thành 2 |
| Thừa Thiên Huế | Central | Huyện Phú Vang | Ngoại thành 1 |
| Thừa Thiên Huế | Central | Huyện Quảng Điền | Ngoại thành 1 |
| Thừa Thiên Huế | Central | Thị Xã Hương Thủy | Ngoại thành 1 |
| Thừa Thiên Huế | Central | Thị Xã Hương Trà | Ngoại thành 1 |
| Thừa Thiên Huế | Central | Thành Phố Huế | Nội Thành |
| Trà Vinh | South | Huyện Châu Thành | Ngoại thành 1 |
| Trà Vinh | South | Huyện Càng Long | Ngoại thành 2 |
| Trà Vinh | South | Huyện Cầu Kè | Ngoại thành 2 |
| Trà Vinh | South | Huyện Cầu Ngang | Ngoại thành 2 |
| Trà Vinh | South | Huyện Duyên Hải | Ngoại thành 2 |
| Trà Vinh | South | Huyện Tiểu Cần | Ngoại thành 2 |
| Trà Vinh | South | Huyện Trà Cú | Ngoại thành 2 |
| Trà Vinh | South | Thành Phố Trà Vinh | Nội Thành |
| Vĩnh Long | South | Huyện Long Hồ | Ngoại thành 1 |
| Vĩnh Long | South | Huyện Mang Thít | Ngoại thành 1 |
| Vĩnh Long | South | Huyện Bình Tân | Ngoại thành 2 |
| Vĩnh Long | South | Huyện Tam Bình | Ngoại thành 2 |
| Vĩnh Long | South | Huyện Trà Ôn | Ngoại thành 2 |
| Vĩnh Long | South | Huyện Vũng Liêm | Ngoại thành 2 |
| Vĩnh Long | South | Thị Xã Bình Minh | Ngoại thành 2 |
| Vĩnh Long | South | Thành Phố Vĩnh Long | Nội Thành |
| Vĩnh Phúc | North | Huyện Bình Xuyên | Ngoại thành 1 |
| Vĩnh Phúc | North | Huỵên Tam Đảo | Ngoại thành 1 |
| Vĩnh Phúc | North | Huyện Tam Dương | Ngoại thành 1 |
| Vĩnh Phúc | North | Huyện Vĩnh Tường | Ngoại thành 1 |
| Vĩnh Phúc | North | Huyên Yên Lạc | Ngoại thành 1 |
| Vĩnh Phúc | North | Thị Xã Phúc Yên | Ngoại thành 1 |
| Vĩnh Phúc | North | Huyện Lập Thạch | Ngoại thành 2 |
| Vĩnh Phúc | North | Huyện Sông Lô | Ngoại thành 2 |
| Vĩnh Phúc | North | Thành Phố Vĩnh Yên | Nội Thành |
| Yên Bái | North | Huyện Lục Yên | Ngoại thành 2 |
| Yên Bái | North | Huyện Mù Căng Chải | Ngoại thành 2 |
| Yên Bái | North | Huyện Trạm Tấu | Ngoại thành 2 |
| Yên Bái | North | Huyện Văn Chấn | Ngoại thành 2 |
| Yên Bái | North | Huyện Văn Yên | Ngoại thành 2 |
| Yên Bái | North | Huyện Yên Bình | Ngoại thành 2 |
| Yên Bái | North | Thị Xã Nghĩa Lộ | Ngoại thành 2 |
| Yên Bái | North | Huyện Trấn Yên | Ngoại thành 1 |
| Yên Bái | North | Thành Phố Yên Bái | Nội Thành |